Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sluggish

sluggish

/ˈslʌɡɪʃ/
chậm chạp

The sluggish economy is making it hard for small businesses to grow.

Nền kinh tế chậm chạp đang khiến các doanh nghiệp nhỏ khó phát triển.


thông thường

di chuyển hoặc hoạt động chậm chạp, thiếu sức sống

After the long meeting, everyone felt sluggish and tired.

Sau cuộc họp dài, mọi người đều cảm thấy uể oải và mệt mỏi.

The sluggish river flowed slowly through the valley.

Con sông chậm chạp trôi qua thung lũng.

Thường dùng để miêu tả con người (thiếu năng lượng, mệt mỏi) hoặc các hệ thống (kinh tế, giao thông, máy móc hoạt động kém hiệu quả).

trang trọng

chậm trễ, không tiến triển nhanh chóng

The market has been sluggish this quarter due to low consumer demand.

Thị trường quý này chậm chạp do nhu cầu tiêu dùng thấp.

Dùng trong lĩnh vực kinh tế để chỉ sự tăng trưởng chậm hoặc trì trệ.

Cụm từ kết hợp

sluggish economynền kinh tế trì trệsluggish performancehiệu suất kémfeel sluggishcảm thấy uể oảisluggish trafficgiao thông ùn tắc

Từ đồng nghĩa

slowlethargicinactivedullstagnant

Từ trái nghĩa

energeticfastactivedynamic

Mẹo hay

Phân biệt 'sluggish' và 'slow'

'Slugish' thường mang sắc thái tiêu cực hơn 'slow', ngụ ý sự chậm chạp do thiếu năng lượng, mệt mỏi hoặc trì trệ hệ thống. 'Slow' có thể đơn thuần chỉ tốc độ, không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực (ví dụ: 'a slow dance').

Quy tắc vàng

Dùng 'sluggish' trong ngữ cảnh nào?

Sử dụng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu hiệu quả, năng lượng hoặc sự trì trệ kéo dài (ví dụ: 'sluggish sales', 'sluggish metabolism'). Tránh dùng cho những tình huống tạm thời hoặc chủ động chậm lại (ví dụ: 'I walked slowly to enjoy the view' → không dùng 'sluggish').

Nguồn gốc từ

Từ 'sluggish' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'slug' (con sên, loài động vật di chuyển chậm) kết hợp với hậu tố '-ish' (có tính chất của). Xuất hiện vào thế kỷ 17 với nghĩa ban đầu là 'giống như con sên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực để chỉ sự chậm chạp không mong muốn. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người, vật, hoặc hệ thống (ví dụ: 'sluggish worker', 'sluggish computer').

Phân tích từ

slug
con sên (loài động vật di chuyển chậm)
root
+
-ish
có tính chất của
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.