Looking up...
The volcano has been dormant for centuries.
Ngọn núi lửa đã ngủ đông suốt nhiều thế kỷ.
tạm ngưng hoạt động, không hoạt động trong thời gian dài
The project remained dormant for years before being revived.
Dự án đã nằm im suốt nhiều năm trước khi được hồi sinh.
Many plants have dormant seeds that sprout when conditions are right.
Nhiều loài thực vật có hạt ngủ đông, chỉ nảy mầm khi điều kiện thích hợp.
Thường dùng để mô tả sự tạm ngưng hoạt động vì lý do khách quan (thời tiết, kinh tế, sinh học).
ngủ đông (động vật)
Bears enter a dormant state during winter hibernation.
Gấu rơi vào trạng thái ngủ đông trong suốt kỳ ngủ đông.
Ám chỉ trạng thái sinh lý tạm ngưng trao đổi chất ở động vật.
Dormant nhấn mạnh trạng thái tạm ngưng hoạt động vì lý do khách quan (mùa đông, khủng hoảng), trong khi asleep chỉ trạng thái sinh lý bình thường (ngủ).
Dùng khi mô tả sự tạm ngưng hoạt động kéo dài vì lý do bên ngoài (thời tiết, kinh tế, sinh học), không phải do chủ quan.
Từ tiếng Latin *dormire* (ngủ), thông qua tiếng Pháp *dormant* (ngủ đông).
Từ này thường mang nghĩa tiêu cực (sự trì trệ) trong ngữ cảnh kinh tế-xã hội, nhưng trung tính trong sinh học. Không nhầm lẫn với *sleeping* (ngủ) vì *dormant* nhấn mạnh trạng thái tạm ngưng chứ không phải trạng thái sinh lý bình thường.