dynamic

/daɪˈnæmɪk/
động lực, năng động

She has a dynamic personality that inspires others.

Cô ấy có tính cách năng động làm cho mọi người cảm thấy được truyền cảm hứng.


thông thường

Có năng lượng cao, hoạt động tích cực và thay đổi liên tục.

The company has a dynamic work environment.

Công ty có một môi trường làm việc năng động.

Thường dùng để mô tả người hoặc môi trường có năng lượng tích cực và thay đổi liên tục.

Công nghệ
chuyên ngành

Trong toán học và khoa học máy tính, liên quan đến các hệ thống có thể thay đổi theo thời gian.

Dynamic programming is a method for solving complex problems by breaking them down into simpler subproblems.

Lập trình động là một phương pháp để giải quyết các vấn đề phức tạp bằng cách chia chúng thành các vấn đề con đơn giản hơn.

Trong lĩnh vực công nghệ, từ này thường liên quan đến các hệ thống hoặc quá trình có thể thay đổi theo thời gian.

Cụm từ kết hợp

dynamic personalitytính cách năng độngdynamic environmentmôi trường năng độngdynamic programminglập trình động

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

dynamic equilibriumcụm từ
trạng thái cân bằng động
dynamic rangecụm từ
phạm vi động

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Trong lĩnh vực công nghệ, 'dynamic' thường liên quan đến các hệ thống hoặc quá trình có thể thay đổi theo thời gian.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'dynamic' và 'static'

'Dynamic' mô tả sự thay đổi và năng động, còn 'static' mô tả sự cố định và không thay đổi.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'dynamicus', có nghĩa là 'có năng lượng' hoặc 'có sức mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'dynamic' thường dùng để mô tả người hoặc môi trường có năng lượng tích cực và thay đổi liên tục. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là các hệ thống hoặc quá trình có thể thay đổi theo thời gian.

Phân tích từ

dynam
sức mạnh, năng lượng
root
+
-ic
liên quan đến
suffix
Từ Điển Anh Việt