stadium

/ˈsteɪdiəm/
sân vận động

The stadium was packed with excited fans.

Sân vận động đầy chỗ với những người hâm mộ hăng hái.


trang trọng

Một khu vực lớn được xây dựng để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc giải trí, thường có chỗ ngồi cho khán giả.

The Olympic stadium hosted the opening ceremony.

Sân vận động Olympic đã tổ chức lễ khai mạc.

Từ này thường được dùng để chỉ các sân vận động lớn, đặc biệt là những sân có thể chứa hàng nghìn khán giả.

Cụm từ kết hợp

sports stadiumsân vận động thể thaostadium capacitysức chứa của sân vận độngstadium tourtour sân vận động

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đừng nhầm lẫn 'stadium' với 'arena' (sân vận động có mái che) hoặc 'coliseum' (sân vận động cổ đại).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'stadium', có nghĩa là 'đường chạy' hoặc 'đường đua'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'stadium' thường được dùng để chỉ các sân vận động lớn, đặc biệt là những sân có thể chứa hàng nghìn khán giả. Nó cũng có thể được dùng để chỉ các sân vận động có thiết kế đặc biệt, như sân vận động Olympic.

Từ Điển Anh Việt