slowly
chậmShe walked slowly to enjoy the scenery.
Cô ấy đi chậm để thưởng thức cảnh sắc.
trang trọng
Một cách chậm, không vội vàng.
The car moved slowly through the crowded street.
Xe ô tô di chuyển chậm qua đường phố đông đúc.
He spoke slowly to make sure everyone understood.
Anh ấy nói chậm để chắc chắn mọi người đều hiểu.
Dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ thấp hơn bình thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'slowly' khi muốn nhấn mạnh tốc độ chậm của một hành động.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'slow' (chậm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ chậm hơn bình thường.
Phân tích từ
slow
chậm
root-ly
hậu tố chuyển từ tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt