slowly

/ˈsloʊli/
chậm

She walked slowly to enjoy the scenery.

Cô ấy đi chậm để thưởng thức cảnh sắc.


trang trọng

Một cách chậm, không vội vàng.

The car moved slowly through the crowded street.

Xe ô tô di chuyển chậm qua đường phố đông đúc.

He spoke slowly to make sure everyone understood.

Anh ấy nói chậm để chắc chắn mọi người đều hiểu.

Dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ thấp hơn bình thường.

Cụm từ kết hợp

move slowlydi chuyển chậmspeak slowlynói chậmwalk slowlyđi chậm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take it slowlycụm từ
làm chậm lại, không vội vàng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'slowly' khi muốn nhấn mạnh tốc độ chậm của một hành động.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'slow' (chậm) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả hành động diễn ra với tốc độ chậm hơn bình thường.

Phân tích từ

slow
chậm
root
+
-ly
hậu tố chuyển từ tính từ thành trạng từ
suffix
Từ Điển Anh Việt