small

/smɔːl/
nhỏ

The small dog barked loudly.

Con chó nhỏ sủa ầm ĩ.


chung

Có kích thước hoặc diện tích không lớn; trái ngược với 'lớn'.

She has a small apartment in the city.

Cô ấy có một căn hộ nhỏ trong thành phố.

The small child couldn’t reach the shelf.

Đứa trẻ nhỏ không thể với tới kệ sách.

Thường dùng để miêu tả kích thước vật lý, số lượng, hoặc tầm quan trọng.

chung

Ít quan trọng hoặc có giá trị thấp.

It was just a small mistake.

Đó chỉ là một lỗi nhỏ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sai sót, vấn đề.

trang trọng

Thuộc về tầng lớp thấp trong xã hội.

He came from a small family.

Anh ấy xuất thân từ một gia đình bình thường.

Dùng để mô tả tầng lớp xã hội, thường trong ngữ cảnh trang trọng.

Cụm từ kết hợp

small talkchuyện phiếmsmall changetiền lẻsmall businessdoanh nghiệp nhỏsmall hoursgiờ khuya (sau nửa đêm)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'small' và 'little'

'Small' thường nhấn mạnh kích thước vật lý hoặc số lượng, trong khi 'little' có thể mang sắc thái tình cảm hoặc thân mật hơn. Ví dụ: 'a small house' (ngôi nhà nhỏ) vs. 'a little house' (ngôi nhà xinh xắn, dễ thương).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'small' thay vì 'little'

Dùng 'small' khi muốn nhấn mạnh kích thước, số lượng, hoặc tầm quan trọng. Dùng 'little' khi muốn thể hiện sự dễ thương, thân mật, hoặc tình cảm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nguồn gốc từ tiếng German cổ 'smalaz'. Ban đầu có nghĩa là 'mỏng' hoặc 'mảnh khảnh', sau đó mở rộng nghĩa sang 'nhỏ' trong kích thước.

Ghi chú sử dụng

Từ 'small' thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Trong tiếng Việt, 'nhỏ' là bản dịch phổ biến nhất, nhưng tùy ngữ cảnh có thể dùng 'bé' (thân mật), 'ít' (số lượng), hoặc 'kém quan trọng' (trong ngữ cảnh trang trọng).

Từ Điển Anh Việt