Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. slope

slope

/sloʊp/
dốc

The mountain has a steep slope.

Núi có một dốc dốc dốc.


chung

Một mặt nghiêng hoặc dốc, thường được mô tả bằng độ dốc hoặc góc so với mặt phẳng ngang.

The road has a gentle slope.

Con đường có một dốc nhẹ.

The slope of the hill is dangerous for cycling.

Dốc của ngọn đồi nguy hiểm cho việc đi xe đạp.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, địa lý, và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

steep slopedốc dốcgentle slopedốc nhẹslope of a lineđộ dốc của một đường thẳng

Từ đồng nghĩa

inclinationgradientgrade

Từ trái nghĩa

flatlevel

Cụm từ liên quan

slope of a linecụm từ
độ dốc của một đường thẳng
slope of a hillcụm từ
độ dốc của một ngọn đồi

Mẹo hay

Sử dụng từ 'slope'

Từ 'slope' thường được sử dụng để mô tả độ dốc của một mặt phẳng hoặc đường cong. Nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, địa lý, và kỹ thuật.

Quy tắc vàng

Sử dụng từ 'slope'

Từ 'slope' thường được sử dụng để mô tả độ dốc của một mặt phẳng hoặc đường cong. Nó có thể được sử dụng trong các lĩnh vực như toán học, địa lý, và kỹ thuật.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'slope' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'slope', có nghĩa là 'đường nghiêng' hoặc 'đường dốc'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả độ dốc của một mặt phẳng hoặc đường cong.

Phân tích từ

slope
dốc
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.