gradually
từ từThe temperature is gradually dropping.
Nhiệt độ đang từ từ giảm xuống.
trang trọng
Một cách chậm rãi, dần dần, không đột ngột.
She gradually improved her skills over time.
Cô ấy dần dần cải thiện kỹ năng của mình theo thời gian.
Dùng để mô tả sự thay đổi hoặc tiến bộ diễn ra theo từng bước nhỏ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Dùng 'gradually' khi muốn nhấn mạnh sự chậm rãi của quá trình thay đổi.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'gradually' có nguồn gốc từ 'gradual' (từ từ) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự thay đổi chậm rãi trong thời gian hoặc quá trình.
Phân tích từ
gradual
từ từ, dần dần
root-ly
hậu tố chuyển tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt