Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. silk

silk

/sɪlk/
lụa

She wore a beautiful silk dress to the wedding.

Cô ấy mặc một chiếc váy lụa đẹp đến đám cưới.


chung

Chất liệu mềm mại, mịn và bóng được sản xuất từ sợi tơ của nhện hoặc tơ tằm.

Silk is often used in high-end fashion due to its luxurious feel.

Lụa thường được sử dụng trong thời trang cao cấp vì cảm giác sang trọng của nó.

Lụa được coi là một trong những chất liệu quý nhất và được sử dụng rộng rãi trong thời trang, nội thất và các sản phẩm cao cấp.

Cụm từ kết hợp

silk fabricvải lụasilk roadCon đường tơ lụasilk scarfkhăn lụa

Từ đồng nghĩa

satinvelvetbrocade

Từ trái nghĩa

coarse fabricrough material

Cụm từ liên quan

silk roadcụm từ
Con đường thương mại cổ đại kết nối châu Á và châu Âu.

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'silk' chỉ dùng để chỉ chất liệu, không dùng để chỉ tơ tằm (tơ tằm được gọi là 'silkworm' trong tiếng Anh).

Quy tắc vàng

Chất liệu quý giá

'Silk' thường được liên kết với sự sang trọng và cao cấp, nên hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính chất quý giá của một sản phẩm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'silk' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sericum', có nghĩa là 'tơ tằm'. Nó được sử dụng để chỉ chất liệu mềm mại và quý giá này từ thời Trung cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ 'silk' thường được dùng để mô tả chất liệu mềm mại và quý giá. Nó cũng có thể được dùng trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, chẳng hạn như 'Con đường tơ lụa' (Silk Road).

Phân tích từ

silk
lụa
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.