Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. silence

silence

/ˈsaɪləns/
sự im lặng

The library requires silence to help students concentrate.

Thư viện yêu cầu sự im lặng để giúp học sinh tập trung.


trang trọng

sự không có tiếng ồn hoặc tiếng nói; sự im lặng

The silence in the room was deafening.

Sự im lặng trong phòng thật là đè nặng.

Thường dùng để mô tả sự yên tĩnh hoặc sự không nói gì.

trang trọng

sự không nói lên hoặc không tiết lộ thông tin

The government kept silence about the scandal.

Chính phủ giữ im lặng về vụ scandal.

Dùng để chỉ sự không nói hoặc không phản hồi.

Cụm từ kết hợp

break the silenceđập vỡ sự im lặngin silencetrong sự im lặngsilence is goldenim lặng là vàng

Từ đồng nghĩa

quietquietnessstillnesshush

Từ trái nghĩa

noisesoundloudness

Cụm từ liên quan

silence is goldentục ngữ
im lặng là vàng

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Trong văn học, 'silence' thường được dùng để tạo ra hiệu ứng tâm lý, như sự lo lắng hoặc sự trầm lắng.

Quy tắc vàng

Sự khác biệt giữa 'silence' và 'quiet'

'Silence' thường chỉ sự không có tiếng ồn hoàn toàn, còn 'quiet' có thể chỉ sự yên tĩnh tương đối.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'silentia', từ 'silens' (nghĩa là 'im lặng').

Ghi chú sử dụng

Từ 'silence' có thể dùng để chỉ sự im lặng vật lý hoặc sự không nói lên thông tin. Trong văn học, nó thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự yên tĩnh hoặc sự ngắt kết nối.

Phân tích từ

silent
im lặng
root
+
-ence
sự, tính chất
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.