significantly
đáng kểThe new policy significantly improved employee satisfaction.
Chính sách mới đã cải thiện đáng kể sự hài lòng của nhân viên.
Một cách đáng kể, lớn hơn mức bình thường hoặc đáng chú ý.
The company's revenue increased significantly this quarter.
Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong quý này.
Her performance significantly improved after the training.
Hiệu suất của cô ấy đã cải thiện đáng kể sau khi được đào tạo.
Dùng để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng chú ý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'significantly' khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi lớn, không dùng cho sự thay đổi nhỏ.
Nguồn gốc từ
Từ 'significantly' bắt nguồn từ tiếng Anh, từ 'significant' (đáng kể) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức để mô tả sự thay đổi lớn hoặc sự khác biệt đáng chú ý.