significant improvement

/sɪɡˈnɪfɪkənt ɪmˈpruːvmənt/
cải thiện đáng kể

The new policy led to a significant improvement in productivity.

Chính sách mới đã mang lại cải thiện đáng kể trong năng suất.


trang trọng

Sự tiến bộ rõ rệt, đáng chú ý trong một lĩnh vực nào đó.

There has been a significant improvement in the test scores this year.

Năm nay đã có sự cải thiện đáng kể trong điểm số kiểm tra.

Thường dùng trong báo cáo, nghiên cứu hoặc khi muốn nhấn mạnh mức độ thay đổi tích cực.

Cụm từ kết hợp

significant improvement incải thiện đáng kể trongsignificant improvement overcải thiện đáng kể so vớisignificant improvement bycải thiện đáng kể nhờ

Cụm từ liên quan

significant progresscụm từ
tiến bộ đáng kể

Nguồn gốc từ

From Latin 'significare' (to signify) + English 'improvement' (from Old French 'improver', meaning to make better).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả sự thay đổi tích cực có mức độ lớn; thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo khoa học hoặc kinh doanh.

Từ Điển Anh Việt