Looking up...
Even though the storm was terrible, there was a silver lining—the community came together to help each other.
Dù bão rất tệ, nhưng có một sự may mắn trong điều xấu—cộng đồng đã đoàn kết giúp đỡ nhau.
Một điều tốt hoặc một cơ hội tích cực trong một tình huống khó khăn hoặc tiêu cực.
Losing my job was hard, but the silver lining was that I finally had time to pursue my passion for painting.
Mất việc làm rất khó khăn, nhưng sự may mắn trong điều xấu là tôi cuối cùng có thời gian theo đuổi sở thích vẽ tranh của mình.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng trong mọi điều xấu cũng có một mặt tốt.
Bạn có thể sử dụng "silver lining" để nhấn mạnh rằng trong mọi tình huống khó khăn cũng có một điều tốt.
Không nên sử dụng "silver lining" trong các tình huống hoàn toàn tiêu cực mà không có bất kỳ điều tốt nào.
Nguồn gốc từ "silver lining" bắt nguồn từ một câu nói trong thơ ca Anh, đặc biệt là trong bài thơ "Every Cloud" của nhà thơ Anh John Milton. Ý tưởng là rằng trong mọi điều xấu cũng có một mặt tốt, giống như một đám mây đen có một lớp lót bạc.
Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc tiêu cực để nhấn mạnh rằng vẫn có một điều tốt hoặc một cơ hội tích cực.