Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. silver lining

silver lining

/ˈsɪlvər ˈlɪnɪŋ/◆thành ngữ
sự may mắn trong điều xấu

Even though the storm was terrible, there was a silver lining—the community came together to help each other.

Dù bão rất tệ, nhưng có một sự may mắn trong điều xấu—cộng đồng đã đoàn kết giúp đỡ nhau.


◆ Nghĩa thực sự
Một điều tốt hoặc một cơ hội tích cực trong một tình huống khó khăn hoặc tiêu cực.
¶ Nghĩa đen
Một lớp lót bằng bạc.
Phân tích nghĩa đen
silverbạc+lininglớp lót
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một đám mây đen có một lớp lót bằng bạc, tượng trưng cho sự hy vọng và sự tích cực trong những điều xấu.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc trò chuyện với bạn bè khi bạn đang chia sẻ về một tình huống khó khăn, bạn có thể nói: 'Dù sao, có một silver lining là tôi đã học được nhiều điều mới từ trải nghiệm đó.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thái độ tích cực và tìm kiếm sự may mắn trong điều xấu là một phần của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong văn hóa Anh và Mỹ. Nó phản ánh một cách nhìn tích cực và lạc quan về cuộc sống.
thông thường

Một điều tốt hoặc một cơ hội tích cực trong một tình huống khó khăn hoặc tiêu cực.

Losing my job was hard, but the silver lining was that I finally had time to pursue my passion for painting.

Mất việc làm rất khó khăn, nhưng sự may mắn trong điều xấu là tôi cuối cùng có thời gian theo đuổi sở thích vẽ tranh của mình.

Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng trong mọi điều xấu cũng có một mặt tốt.

Cụm từ kết hợp

find a silver liningtìm ra một điều tốt trong điều xấulook for the silver liningtìm kiếm sự may mắn trong điều xấu

Từ đồng nghĩa

bright sideupsidepositive aspect

Từ trái nghĩa

downsidenegative aspectdisadvantage

Cụm từ liên quan

every cloud has a silver liningtục ngữ
Trong mọi điều xấu cũng có một mặt tốt

Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống khó khăn

Bạn có thể sử dụng "silver lining" để nhấn mạnh rằng trong mọi tình huống khó khăn cũng có một điều tốt.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống hoàn toàn tiêu cực

Không nên sử dụng "silver lining" trong các tình huống hoàn toàn tiêu cực mà không có bất kỳ điều tốt nào.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ "silver lining" bắt nguồn từ một câu nói trong thơ ca Anh, đặc biệt là trong bài thơ "Every Cloud" của nhà thơ Anh John Milton. Ý tưởng là rằng trong mọi điều xấu cũng có một mặt tốt, giống như một đám mây đen có một lớp lót bạc.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống khó khăn hoặc tiêu cực để nhấn mạnh rằng vẫn có một điều tốt hoặc một cơ hội tích cực.

Phân tích từ

silver
bạc
root
+
lining
lớp lót
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.