Looking up...
The team won their semifinal match and advanced to the final.
Đội đã thắng trận bán kết và tiến vào chung kết.
Một trận đấu hoặc một vòng thi diễn ra trước trận chung kết, thường là vòng cuối cùng trước trận quyết định.
The semifinal was intense, with both teams playing at their best.
Trận bán kết rất căng thẳng, cả hai đội đều chơi ở mức tối ưu.
Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.
Từ này thường được dùng để mô tả các trận đấu hoặc vòng thi trước trận chung kết.
Từ ghép từ 'semi-' (nửa) và 'final' (chung kết), nghĩa là 'nửa chung kết'.
Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.