send

/sɛnd/
gửi

Can you send me the document?

Bạn có thể gửi tài liệu cho tôi không?


trang trọng

Gửi hoặc chuyển một vật, thông tin hoặc tin nhắn đến một người hoặc địa điểm khác.

She sent a letter to her friend.

Cô ấy đã gửi một bức thư cho bạn của mình.

Thường dùng với các đối tượng như thư, tin nhắn, hàng hóa, hoặc dữ liệu.

trang trọng

Gửi đi, sa thải (người).

The company sent him to another branch.

Công ty đã sa thải anh ấy đến chi nhánh khác.

Dùng trong ngữ cảnh chuyển người đến nơi khác, thường liên quan đến việc làm.

Cụm từ kết hợp

send a messagegửi một tin nhắnsend an emailgửi một emailsend a packagegửi một gói hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

send upđộng từ cụm
trêu chọc, châm biếm

Mẹo hay

Sử dụng 'send' với các đối tượng khác nhau

'Send' có thể dùng với nhiều đối tượng như thư, tin nhắn, hàng hóa, hoặc dữ liệu. Ví dụ: 'send a letter', 'send a message', 'send a package'.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'send' và 'mail'

'Send' là từ chung hơn, còn 'mail' thường dùng khi nói đến thư hoặc email. Ví dụ: 'Send me an email' hoặc 'Mail the package'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sendan', có nghĩa là 'gửi đi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'send' thường dùng để chỉ hành động chuyển giao vật lý hoặc kỹ thuật số. Trong tiếng Việt, 'gửi' là từ tương ứng phổ biến nhất.

Phân tích từ

send
gửi đi
root
Từ Điển Anh Việt