Looking up...
She sells handmade jewelry online.
Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trên mạng.
Đưa hàng hóa hoặc dịch vụ cho người khác với giá tiền.
The company sells software solutions.
Công ty bán giải pháp phần mềm.
Động từ này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại.
Tỏ ra hoặc quảng bá một ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ.
The sales team needs to sell the new product to customers.
Đội bán hàng cần quảng bá sản phẩm mới cho khách hàng.
Trong marketing, 'sell' có thể có nghĩa là thuyết phục hoặc thuyết phục khách hàng mua.
Động từ 'sell' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, ví dụ: 'The store sells clothes.' (Cửa hàng bán quần áo.)
'Sell' là một động từ bất qui tắc, với các dạng: sell (thường), sold (quá khứ), sold (quá khứ phân từ).
Từ gốc tiếng Anh 'sell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan', có nghĩa là 'bán'.
Trong tiếng Anh, 'sell' có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc động từ bất qui tắc. Động từ này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại hoặc quảng bá sản phẩm.