Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. sell

sell

/sɛl/
bán

She sells handmade jewelry online.

Cô ấy bán đồ trang sức thủ công trên mạng.


trang trọng

Đưa hàng hóa hoặc dịch vụ cho người khác với giá tiền.

The company sells software solutions.

Công ty bán giải pháp phần mềm.

Động từ này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại.

thông thường

Tỏ ra hoặc quảng bá một ý tưởng, sản phẩm hoặc dịch vụ.

The sales team needs to sell the new product to customers.

Đội bán hàng cần quảng bá sản phẩm mới cho khách hàng.

Trong marketing, 'sell' có thể có nghĩa là thuyết phục hoặc thuyết phục khách hàng mua.

Cụm từ kết hợp

sell outbán hếtsell offbán hết hàng tồn khosell forbán với giá

Từ đồng nghĩa

markettradevendue

Từ trái nghĩa

buypurchase

Cụm từ liên quan

sell like hotcakescụm từ
bán rất nhanh
sell someone down the riverthành ngữ
bán hàng cho người khác

Mẹo hay

Sử dụng 'sell' trong giao dịch

Động từ 'sell' thường được sử dụng trong giao dịch thương mại, ví dụ: 'The store sells clothes.' (Cửa hàng bán quần áo.)

Quy tắc vàng

Động từ bất qui tắc

'Sell' là một động từ bất qui tắc, với các dạng: sell (thường), sold (quá khứ), sold (quá khứ phân từ).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'sell' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sellan', có nghĩa là 'bán'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'sell' có thể được sử dụng như một động từ chuyển hoặc động từ bất qui tắc. Động từ này thường được sử dụng trong giao dịch thương mại hoặc quảng bá sản phẩm.

Phân tích từ

sell
bán
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.