Looking up...
The restaurant offers self-service for drinks.
Quán ăn này cung cấp dịch vụ tự phục vụ cho đồ uống.
Một hệ thống hoặc dịch vụ cho phép khách hàng tự phục vụ mình mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên.
Self-service kiosks are common in airports.
Các máy tự phục vụ thường thấy ở sân bay.
Thường được sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng, hoặc sân bay.
Từ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ tự phục vụ, chứ không phải là dịch vụ được cung cấp bởi nhân viên.
Từ ghép từ 'self' (tự mình) và 'service' (dịch vụ).
Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc dịch vụ cho phép khách hàng tự làm việc mà không cần sự giúp đỡ của nhân viên.