Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. buy

buy

/baɪ/
mua

I want to buy a new phone.

Tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới.


thông thường

Để mua hoặc mua lại một vật phẩm hoặc dịch vụ bằng tiền hoặc bằng cách trao đổi.

She bought a dress for the party.

Cô ấy mua một chiếc váy cho bữa tiệc.

Từ này thường được sử dụng trong giao dịch hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

buy somethingmua cái gì đóbuy frommua từbuy formua cho

Từ đồng nghĩa

purchaseacquireobtain

Từ trái nghĩa

sellgive away

Cụm từ liên quan

buy outđộng từ cụm
mua toàn bộ cổ phần hoặc quyền sở hữu của một công ty
buy intođộng từ cụm
đồng ý hoặc chấp nhận một ý kiến hoặc một kế hoạch

Mẹo hay

Sử dụng 'buy' trong các giao dịch hàng ngày

Từ 'buy' thường được sử dụng khi bạn muốn mua một vật phẩm hoặc dịch vụ. Ví dụ: 'I want to buy a book.' (Tôi muốn mua một cuốn sách.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'buy' và 'purchase'

'Buy' thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày, còn 'purchase' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hơn, như trong kinh doanh hoặc tài chính.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'bycgan', có nghĩa là 'mua'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'buy' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

Phân tích từ

buy
mua
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.