secret
bí mậtShe kept her plans a secret from everyone.
Cô ấy giữ bí mật về kế hoạch của mình với mọi người.
Thông tin, sự việc được giữ kín, không cho ai biết.
They shared a secret about the upcoming surprise party.
Họ chia sẻ một bí mật về bữa tiệc bất ngờ sắp tới.
Thường dùng để chỉ thông tin cá nhân hoặc nội bộ.
Người hoặc vật được giữ kín, không cho ai biết.
The secret ingredient in this recipe is cinnamon.
Thành phần bí mật trong công thức này là ớt hồng.
Dùng để chỉ thành phần, người hoặc vật được giữ kín.
Kỹ năng hoặc thông tin được giữ kín, chỉ một số người biết.
He has a secret talent for playing the piano.
Anh ấy có một tài năng bí mật là chơi piano.
Dùng để chỉ kỹ năng hoặc thông tin được giữ kín.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'secret' trong câu
Từ 'secret' thường dùng với động từ 'keep' hoặc 'share' để chỉ việc giữ hoặc chia sẻ thông tin bí mật.
Quy tắc vàng
Không sử dụng 'secret' với thông tin công khai
Từ 'secret' chỉ dùng với thông tin, sự việc hoặc người, vật được giữ kín, không dùng với thông tin công khai.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'secretus' có nghĩa là 'được tách ra, riêng biệt'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'secret' thường dùng để chỉ thông tin, sự việc hoặc người, vật được giữ kín. Nó cũng có thể dùng để chỉ kỹ năng hoặc thông tin được giữ kín.