Looking up...
Please open the door.
Làm ơn mở cửa.
không đóng kín, có thể vào được; trái ngược với 'đóng'
The shop is open from 9 AM to 6 PM.
Cửa hàng mở cửa từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
Dùng cho vật thể (cửa, cửa hàng, sách) hoặc trạng thái (sẵn sàng tiếp nhận).
bắt đầu hoạt động hoặc làm điều gì đó lần đầu tiên
They opened a new restaurant in the city.
Họ mở một nhà hàng mới trong thành phố.
Thường đi kèm với tân ngữ chỉ 'cửa hàng', 'doanh nghiệp', 'sự kiện'.
trải rộng, không bị che phủ
The flowers are open in the garden.
Những bông hoa đang nở trong vườn.
Dùng cho hoa, mắt, hoặc không gian (bầu trời).
thẳng thắn, không giấu giếm (tính cách)
She is an open person who shares her feelings easily.
Cô ấy là người thẳng thắn, dễ dàng chia sẻ cảm xúc.
Đi kèm với danh từ chỉ 'con người' hoặc 'thái độ'.
'Open' dùng cho vật thể (cửa, sách) hoặc trạng thái (cửa hàng mở cửa), trong khi 'turn on' dùng cho thiết bị điện (bật đèn, bật máy). Ví dụ: 'Open the door' (mở cửa) vs. 'Turn on the light' (bật đèn).
Sau 'open' là danh từ trực tiếp (open the window), không dùng giới từ trừ trường hợp đặc biệt như 'open to' (cởi mở với).
Từ tiếng Anh cổ 'openian', gốc từ tiếng Đức cổ 'offan' (mở ra). Có liên quan đến từ 'over' trong tiếng Latinh (hở ra).
Từ 'open' có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ. Khi là động từ, thường đi kèm với giới từ 'to' (open to suggestions) hoặc tân ngữ (open the window).