Looking up...
She values her private life.
Cô ấy rất quý trọng cuộc sống riêng tư của mình.
Thuộc về một cá nhân hoặc nhóm nhỏ, không công khai hoặc không được chia sẻ với công chúng.
The company has a private meeting room.
Công ty có một phòng họp riêng tư.
Thường dùng để chỉ những thứ không công khai hoặc chỉ dành cho một số người nhất định.
Thuộc về một cá nhân, không được chia sẻ với người khác.
He keeps his private thoughts to himself.
Anh ấy giữ những suy nghĩ riêng tư của mình với mình.
Dùng để mô tả những điều cá nhân và không muốn công khai.
Từ 'private' thường dùng trong các ngữ cảnh chính thức như hợp đồng, tài sản hoặc cuộc sống cá nhân.
'Private' thường dùng để chỉ những thứ không công khai, còn 'personal' dùng để mô tả những thứ thuộc về cá nhân.
Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'privatus', có nghĩa là 'cá nhân' hoặc 'không công khai'.
Từ 'private' thường dùng để mô tả những thứ không công khai hoặc chỉ dành cho một số người nhất định. Nó có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ cuộc sống cá nhân đến tài sản riêng tư.