Looking up...
I have a busy schedule this week with meetings every day.
Tôi có một lịch trình bận rộn với các cuộc họp mỗi ngày.
Danh sách thời gian biểu các hoạt động hoặc sự kiện dự kiến xảy ra theo thứ tự thời gian.
The train schedule shows departures every 30 minutes.
Lịch trình tàu hỏa cho thấy các chuyến khởi hành mỗi 30 phút.
She keeps a detailed schedule of all her appointments.
Cô ấy giữ một lịch trình chi tiết cho tất cả các cuộc hẹn của mình.
Thường dùng trong công việc, học tập hoặc các hoạt động cá nhân. Có thể viết tắt là 'sched.' trong văn bản chính thức.
Lên kế hoạch, sắp xếp thời gian cho một hoạt động hoặc sự kiện.
We need to schedule the meeting for next Monday.
Chúng ta cần lên lịch cuộc họp vào thứ Hai tới.
The event is scheduled to take place in June.
Sự kiện dự kiến diễn ra vào tháng Sáu.
Có thể dùng ở dạng bị động (be scheduled) hoặc chủ động (schedule something).
'Schedule' nhấn mạnh vào việc sắp xếp thời gian cụ thể cho các hoạt động, trong khi 'timetable' thường chỉ danh sách thời gian cố định (như lịch tàu, lịch học). Ví dụ: 'train schedule' (lịch trình tàu) nhưng 'timetable' cho trường học.
Khi nói về việc lên kế hoạch cho một sự kiện, thường dùng dạng bị động: 'The meeting is scheduled for 3 PM.' (Cuộc họp được lên lịch vào 3 giờ chiều.)
Từ tiếng Latin *schedula* (mảnh giấy nhỏ), thông qua tiếng Pháp cổ *cedule* (ghi chép), rồi tiếng Anh *schedule* vào thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'mảnh giấy ghi chép'. Nghĩa 'lịch trình' xuất hiện vào thế kỷ 18.
Trong tiếng Anh Mỹ, 'schedule' thường được phát âm là /ˈskedʒuːl/, trong khi tiếng Anh Anh có thể là /ˈʃedjuːl/. Từ này vừa là danh từ vừa là động từ.