Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. schedule

schedule

/ˈskedʒuːl/
lịch trình

I have a busy schedule this week with meetings every day.

Tôi có một lịch trình bận rộn với các cuộc họp mỗi ngày.


trang trọng

Danh sách thời gian biểu các hoạt động hoặc sự kiện dự kiến xảy ra theo thứ tự thời gian.

The train schedule shows departures every 30 minutes.

Lịch trình tàu hỏa cho thấy các chuyến khởi hành mỗi 30 phút.

She keeps a detailed schedule of all her appointments.

Cô ấy giữ một lịch trình chi tiết cho tất cả các cuộc hẹn của mình.

Thường dùng trong công việc, học tập hoặc các hoạt động cá nhân. Có thể viết tắt là 'sched.' trong văn bản chính thức.

trang trọng

Lên kế hoạch, sắp xếp thời gian cho một hoạt động hoặc sự kiện.

We need to schedule the meeting for next Monday.

Chúng ta cần lên lịch cuộc họp vào thứ Hai tới.

The event is scheduled to take place in June.

Sự kiện dự kiến diễn ra vào tháng Sáu.

Có thể dùng ở dạng bị động (be scheduled) hoặc chủ động (schedule something).

Cụm từ kết hợp

on scheduleđúng tiến độahead of scheduletrước tiến độbehind schedulechậm tiến độtight schedulelịch trình dày đặc

Từ đồng nghĩa

timetableagendaplanprogramitinerary

Từ trái nghĩa

disorganizationchaos

Mẹo hay

Phân biệt 'schedule' và 'timetable'

'Schedule' nhấn mạnh vào việc sắp xếp thời gian cụ thể cho các hoạt động, trong khi 'timetable' thường chỉ danh sách thời gian cố định (như lịch tàu, lịch học). Ví dụ: 'train schedule' (lịch trình tàu) nhưng 'timetable' cho trường học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'schedule' trong câu bị động

Khi nói về việc lên kế hoạch cho một sự kiện, thường dùng dạng bị động: 'The meeting is scheduled for 3 PM.' (Cuộc họp được lên lịch vào 3 giờ chiều.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *schedula* (mảnh giấy nhỏ), thông qua tiếng Pháp cổ *cedule* (ghi chép), rồi tiếng Anh *schedule* vào thế kỷ 14 với nghĩa ban đầu là 'mảnh giấy ghi chép'. Nghĩa 'lịch trình' xuất hiện vào thế kỷ 18.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh Mỹ, 'schedule' thường được phát âm là /ˈskedʒuːl/, trong khi tiếng Anh Anh có thể là /ˈʃedjuːl/. Từ này vừa là danh từ vừa là động từ.

Phân tích từ

sche-
từ Latin *schedula* (mảnh giấy ghi chép)
root
+
-dule
hậu tố chỉ trạng thái hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.