Looking up...
The director changed the scenario to make the ending happier.
Đạo diễn đã thay đổi kịch bản để kết thúc có hậu hơn.
một bản mô tả chi tiết về những gì sẽ xảy ra trong một tình huống hoặc sự kiện
In a business meeting, we discussed different scenarios for the product launch.
Trong một cuộc họp kinh doanh, chúng tôi đã thảo luận các kịch bản khác nhau cho việc ra mắt sản phẩm.
Thường được dùng trong lập kế hoạch, dự đoán rủi ro, hoặc viết kịch bản phim/nhạc kịch.
một tình huống giả định được xây dựng để phân tích hoặc luyện tập
The emergency team trained for various disaster scenarios.
Đội cấp cứu đã luyện tập cho nhiều kịch bản thảm họa khác nhau.
Thường xuất hiện trong quản lý rủi ro, huấn luyện quân sự, hoặc giáo dục.
cốt truyện của một bộ phim, vở kịch, hoặc tiểu thuyết
The movie's scenario was criticized for being too predictable.
Cốt truyện của bộ phim bị chỉ trích vì quá dễ đoán.
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ý 'scenario', nghĩa gốc là 'bối cảnh sân khấu'.
'Scenario' thường mang tính giả định, được xây dựng có chủ đích (ví dụ: kịch bản phim, kế hoạch kinh doanh), trong khi 'situation' chỉ đơn thuần là một tình huống thực tế xảy ra.
Dùng 'scenario' khi nói về một tình huống giả định, được lên kế hoạch hoặc phân tích (ví dụ: kịch bản phim, kịch bản rủi ro kinh doanh). Không dùng thay thế cho 'tình huống' (situation) trong ngữ cảnh thông thường.
Từ tiếng Ý 'scenario' (bối cảnh sân khấu), bắt nguồn từ tiếng Latin 'scena' (sân khấu), từ tiếng Hy Lạp 'skēnē' (cái lều, sân khấu).
Trong tiếng Việt, 'scenario' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành (kịch bản phim, kế hoạch kinh doanh) hoặc các tình huống giả định. Tránh dùng thay thế hoàn toàn cho 'tình huống' (situation) trong ngữ cảnh thông thường.