scholarship

/ˈskɒləʃɪp/
học bổng

She received a full scholarship to study abroad.

Cô ấy nhận được học bổng để đi học ở nước ngoài.


trang trọng

Tiền hoặc trợ cấp tài chính được cấp cho sinh viên để hỗ trợ học tập, thường dựa trên thành tích học tập hoặc tài năng.

The university offers scholarships to outstanding students.

Trường đại học cấp học bổng cho những sinh viên xuất sắc.

She applied for a scholarship to cover her tuition fees.

Cô ấy đã đăng ký học bổng để trả học phí.

Học bổng thường được cấp bởi trường học, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc chính phủ.

Cụm từ kết hợp

full scholarshiphọc bổng toàn phầnscholarship applicationđơn xin học bổngscholarship programchương trình học bổng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

on scholarshipcụm từ
được tài trợ học bổng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Học bổng thường liên quan đến học tập, trong khi 'grant' có thể đề cập đến tài trợ cho nghiên cứu hoặc các dự án khác.

Quy tắc vàng

Học bổng vs. Tài trợ

Học bổng thường được cấp cho sinh viên, trong khi 'grant' có thể được cấp cho các cá nhân hoặc tổ chức khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'scholarship' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'scholar' (học giả) và hậu tố '-ship' (tính chất, trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Từ 'scholarship' thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục và tài trợ học tập. Nó có thể đề cập đến tiền bổng học hoặc sự nỗ lực học tập nghiêm túc.

Phân tích từ

scholar
học giả
root
+
-ship
tính chất, trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt