scattered
tản mátThe leaves were scattered all over the yard.
Các lá cây tản mát khắp sân.
Phân tán, không tập trung, rải rác.
She scattered her toys across the room.
Cô ấy rải rác đồ chơi của mình khắp phòng.
The village was scattered across the mountains.
Làng mạc tản mát trên núi.
Thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự không tập trung.
Chưa hoàn thiện, không tập trung.
His thoughts were scattered and he couldn't focus.
Suy nghĩ của anh ấy tản mát và anh không thể tập trung.
Dùng để mô tả sự rối loạn trong suy nghĩ hoặc sự thiếu tập trung.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý
Dùng 'scattered' để mô tả sự phân tán vật lý, như đồ vật rải rác.
Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý
Dùng 'scattered' để mô tả sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'scatter'
'Scattered' là dạng quá khứ và phân từ của 'scatter', không phải động từ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'scatter' (rải rác, phân tán) + hậu tố '-ed' (được chia thành nhiều phần).
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để mô tả sự phân tán vật lý hoặc sự thiếu tập trung trong suy nghĩ.