Looking up...
The Earth rotates on its axis.
Trái Đất quay quanh trục của nó.
quay tròn quanh một trục cố định
The wheels of the car rotate when it moves.
Bánh xe của ô tô quay khi nó di chuyển.
The Earth rotates once every 24 hours.
Trái Đất quay hết một vòng trong 24 giờ.
Có thể dùng cho các vật thể vật lý (bánh xe, hành tinh) hoặc các hoạt động tuần hoàn.
luân phiên thay phiên nhau (trong công việc, nhiệm vụ)
Employees rotate shifts to ensure 24-hour coverage.
Nhân viên luân phiên ca làm để đảm bảo hoạt động 24 giờ.
Thường dùng trong quản lý nhân sự hoặc lịch trình.
thay đổi vị trí hoặc vai trò
The team decided to rotate the leader every month.
Nhóm quyết định thay đổi trưởng nhóm mỗi tháng.
Ám chỉ sự thay đổi vị trí hoặc trách nhiệm.
'Rotate' nhấn mạnh chuyển động quanh trục của chính vật thể (như Trái Đất quay quanh trục). 'Revolve' nhấn mạnh quay quanh một vật thể khác (như Trái Đất quay quanh Mặt Trời). 'Spin' thường ám chỉ chuyển động nhanh và không ổn định.
Dùng 'rotate' khi nói về các hoạt động lặp đi lặp lại theo chu kỳ, đặc biệt trong nông nghiệp (luân canh), quản lý nhân sự (luân phiên ca), hoặc công nghệ (xoay màn hình).
Từ tiếng Latin *rotare* (quay tròn), liên quan đến *rota* (bánh xe). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *rotar*.
Động từ này có thể kết hợp với nhiều giới từ như 'around', 'on', 'between' tùy theo ngữ cảnh. Không nhầm lẫn với 'revolve' (quay quanh một vật thể khác) và 'rotate' (quay quanh trục của chính mình).