Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rotate

rotate

/ˈroʊ.teɪt/
quay, xoay

The Earth rotates on its axis.

Trái Đất quay quanh trục của nó.


chung

quay tròn quanh một trục cố định

The wheels of the car rotate when it moves.

Bánh xe của ô tô quay khi nó di chuyển.

The Earth rotates once every 24 hours.

Trái Đất quay hết một vòng trong 24 giờ.

Có thể dùng cho các vật thể vật lý (bánh xe, hành tinh) hoặc các hoạt động tuần hoàn.

Kinh doanh
Kinh doanh

luân phiên thay phiên nhau (trong công việc, nhiệm vụ)

Employees rotate shifts to ensure 24-hour coverage.

Nhân viên luân phiên ca làm để đảm bảo hoạt động 24 giờ.

Thường dùng trong quản lý nhân sự hoặc lịch trình.

chung

thay đổi vị trí hoặc vai trò

The team decided to rotate the leader every month.

Nhóm quyết định thay đổi trưởng nhóm mỗi tháng.

Ám chỉ sự thay đổi vị trí hoặc trách nhiệm.

Cụm từ kết hợp

rotate cropsluân canh cây trồngrotate tiresthay lốp xe theo định kỳjob rotationluân chuyển công việc

Từ đồng nghĩa

turnspinrevolvecirculate

Từ trái nghĩa

stayremainfix

Cụm từ liên quan

rotate aroundđộng từ cụm
quay quanh một điểm trung tâm
rotate betweenđộng từ cụm
luân phiên giữa các lựa chọn

Mẹo hay

Phân biệt rotate, revolve, spin

'Rotate' nhấn mạnh chuyển động quanh trục của chính vật thể (như Trái Đất quay quanh trục). 'Revolve' nhấn mạnh quay quanh một vật thể khác (như Trái Đất quay quanh Mặt Trời). 'Spin' thường ám chỉ chuyển động nhanh và không ổn định.

Quy tắc vàng

Sử dụng rotate trong ngữ cảnh tuần hoàn

Dùng 'rotate' khi nói về các hoạt động lặp đi lặp lại theo chu kỳ, đặc biệt trong nông nghiệp (luân canh), quản lý nhân sự (luân phiên ca), hoặc công nghệ (xoay màn hình).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *rotare* (quay tròn), liên quan đến *rota* (bánh xe). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *rotar*.

Ghi chú sử dụng

Động từ này có thể kết hợp với nhiều giới từ như 'around', 'on', 'between' tùy theo ngữ cảnh. Không nhầm lẫn với 'revolve' (quay quanh một vật thể khác) và 'rotate' (quay quanh trục của chính mình).

Phân tích từ

rot-
liên quan đến bánh xe hoặc chuyển động tròn
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.