Looking up...
The children ran around the round playground.
Các bé chạy quanh sân chơi hình tròn.
Có hình dạng tròn, hình cầu hoặc hình tròn.
The Earth is round.
Trái đất là hình cầu.
Dùng để mô tả vật thể có hình dạng tròn hoặc hình cầu.
Một vòng tròn hoặc một chu kỳ.
We took turns in rounds.
Chúng tôi thay nhau theo lượt.
Dùng để chỉ một chu kỳ hoặc một lượt trong một hoạt động.
Làm cho tròn hoặc làm cho đều.
Round the edges of the paper.
Làm cho các cạnh của giấy tròn.
Dùng để chỉ hành động làm cho vật thể có hình dạng tròn hoặc đều.
Lưu ý rằng 'round' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần sử dụng nó trong ngữ cảnh phù hợp để tránh nhầm lẫn.
'Round' thường dùng để mô tả hình dạng tròn, còn 'around' dùng để chỉ vị trí hoặc hướng.
Từ gốc tiếng Anh 'round' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rūnd', có nghĩa là 'tròn' hoặc 'hình cầu'.
Từ 'round' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Nó có thể dùng để mô tả hình dạng, một chu kỳ, hoặc một hành động.