requisition
sự trưng dụngThe government issued a requisition for all available trucks to transport supplies.
Chính phủ đã ra lệnh trưng dụng tất cả xe tải sẵn có để vận chuyển hàng hóa.
Sự trưng dụng tài sản, đất đai hoặc phương tiện theo luật định
The military made a requisition for the abandoned warehouse to store equipment.
Quân đội đã tiến hành trưng dụng nhà kho bỏ hoang để lưu trữ thiết bị.
Thường liên quan đến quyền lực nhà nước hoặc quân sự theo luật định.
Hành động yêu cầu cung cấp hoặc sử dụng tài nguyên
The company sent a requisition to the supplier for 500 units of raw materials.
Công ty đã gửi yêu cầu cung cấp 500 đơn vị nguyên liệu thô cho nhà cung cấp.
Trong doanh nghiệp, thường liên quan đến quy trình mua sắm chính thức.
Sự chiếm đoạt hoặc tịch thu tài sản theo lệnh tòa án
The court approved the requisition of the defendant's assets to settle the debt.
Tòa án đã chấp thuận tịch thu tài sản của bị cáo để thanh toán khoản nợ.
Một thuật ngữ pháp lý mang tính cưỡng chế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'requisition' và 'request'
'Requisition' mang tính chất hành chính hoặc pháp lý, thường có sự ép buộc hoặc yêu cầu chính thức. 'Request' đơn thuần là lời đề nghị lịch sự, không có tính bắt buộc.
Quy tắc vàng
Sử dụng 'requisition' trong ngữ cảnh phù hợp
Chỉ sử dụng khi ngữ cảnh liên quan đến quyền lực nhà nước, quân sự, tòa án hoặc quy trình hành chính chính thức. Không dùng thay thế cho 'request' trong giao tiếp hàng ngày.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *requisitio* (sự yêu cầu), từ *requirere* (yêu cầu lại, đòi lại), gồm *re-* (lại) + *quaerere* (tìm kiếm, yêu cầu).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, quân sự hoặc doanh nghiệp. Có thể mang sắc thái cưỡng chế hoặc hành chính. Không nhầm lẫn với 'request' (yêu cầu thông thường).