Looking up...
She promised to return the book next week.
Cô ấy hứa sẽ trả lại cuốn sách vào tuần tới.
Trở lại một nơi hoặc một trạng thái trước đó.
After the trip, we returned home tired but happy.
Sau chuyến đi, chúng tôi trở về nhà mệt nhưng vui vẻ.
Thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal'.
Trả lại một vật đã mượn hoặc mua.
Please return the borrowed items by Friday.
Hãy trả lại những vật đã mượn trước thứ Sáu.
Thường dùng trong giao dịch mua bán hoặc mượn trả.
Trở về một nơi hoặc một trạng thái trước đó.
The lost dog returned to its owner after a week.
Con chó bị mất đã trở về với chủ sau một tuần.
Thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal'.
'Return' thường dùng với các từ như 'home', 'to the store', 'to normal', 'the favor', 'the book', etc.
'Return' thường dùng khi trở về một nơi cụ thể, còn 'come back' dùng khi trở về một nơi chung chung.
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'turnare' (quay).
Trong tiếng Anh, 'return' có thể dùng như động từ hoặc danh từ. Khi dùng như danh từ, nó có nghĩa là 'sự trở lại' hoặc 'sự trả lại'.