require

/rɪˈkwaɪər/
yêu cầu

The job requires a college degree.

Công việc này yêu cầu bằng đại học.


trang trọng

Yêu cầu hoặc bắt buộc phải có điều gì đó.

This software requires an internet connection.

Phần mềm này yêu cầu kết nối internet.

The law requires all citizens to pay taxes.

Luật yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.

Thường dùng trong các quy định, yêu cầu chính thức hoặc điều kiện bắt buộc.

thông thường

Cần hoặc cần thiết để hoàn thành một việc gì đó.

This project requires a lot of time and effort.

Dự án này cần nhiều thời gian và công sức.

Learning a new language requires patience.

Học một ngôn ngữ mới cần kiên nhẫn.

Dùng để chỉ những điều cần thiết để đạt được kết quả mong muốn.

Cụm từ kết hợp

require attentioncần chú ýrequire proofcần chứng minhrequire approvalcần được phê duyệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

require ofcụm từ
yêu cầu từ ai đó
require thatcụm từ
yêu cầu rằng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'require' khi muốn nhấn mạnh tính bắt buộc hoặc cần thiết.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'need'

'Require' thường dùng trong các quy định hoặc yêu cầu chính thức, còn 'need' dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'requirere', từ 're-' (lại) và 'quaerere' (tìm kiếm).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'require' thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn 'need' hoặc 'want'.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-quire
tìm kiếm
root
Từ Điển Anh Việt