Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. repudiate

repudiate

/rɪˈpjuː.di.eɪt/
từ chối, phủ nhận

The company repudiated the contract after discovering fraud.

Công ty đã từ chối hợp đồng sau khi phát hiện gian lận.


trang trọng

từ chối, phủ nhận (một tuyên bố, hành động hoặc nghĩa vụ)

She repudiated the allegations made against her.

Cô ấy đã phủ nhận những cáo buộc chống lại mình.

The government repudiated the treaty due to violations.

Chính phủ đã từ chối hiệp ước vì những vi phạm.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc học thuật.

trang trọng

không thừa nhận, không chấp nhận (một mối quan hệ, đứa con, hoặc di sản)

He repudiated his son and left the family.

Anh ấy đã không thừa nhận con trai và rời bỏ gia đình.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc xã hội.

Cụm từ kết hợp

repudiate a claimphủ nhận một tuyên bốrepudiate a treatytừ chối một hiệp ướcrepudiate a debtkhông trả một khoản nợrepudiate an allegationphủ nhận một cáo buộc

Từ đồng nghĩa

rejectdenydisavowdisownrenounce

Từ trái nghĩa

acceptacknowledgeendorseuphold

Mẹo hay

Phân biệt 'repudiate' và 'reject'

'Repudiate' thường đi kèm với các tuyên bố, nghĩa vụ hoặc quan hệ (ví dụ: repudiate a treaty, repudiate a claim), trong khi 'reject' có thể dùng cho bất kỳ điều gì bị từ chối (ví dụ: reject an offer, reject a proposal).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'repudiate'?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự phủ nhận mạnh mẽ, đặc biệt trong ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc xã hội. Không dùng cho những tình huống thông thường như từ chối một lời mời.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *repudiare* (từ chối, đẩy lùi), gồm *re-* (lại, trở lại) + *pudere* (xấu hổ, ghê tởm).

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về các tình huống pháp lý hoặc chính trị.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại (tiền tố)
prefix
+
pudiare
xấu hổ, ghê tởm (từ Latin)
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.