Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. permit

permit

/ˈpɜːmɪt/
giấy phép

You need a permit to build a house.

Bạn cần một giấy phép để xây nhà.


trang trọng

Giấy phép chính thức cho phép ai đó làm một việc gì đó.

The government issued a permit for the construction project.

Chính phủ đã cấp giấy phép cho dự án xây dựng.

Thường được cấp bởi cơ quan chính phủ hoặc tổ chức có thẩm quyền.

thông thường

Cho phép hoặc chấp thuận ai đó làm một việc gì đó.

My parents won't permit me to go to the party.

Bố mẹ tôi không cho phép tôi đi dự tiệc.

Dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, thường không liên quan đến giấy phép chính thức.

Cụm từ kết hợp

building permitgiấy phép xây dựngwork permitgiấy phép lao độngpermit to carrygiấy phép mang theo

Từ đồng nghĩa

licenseauthorizationapprovalallow

Từ trái nghĩa

banprohibitforbid

Cụm từ liên quan

permit tocụm từ
cho phép ai đó làm gì đó

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'permit' có thể là danh từ hoặc động từ, và nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Giấy phép chính thức

Khi 'permit' là danh từ, nó thường đề cập đến một giấy phép chính thức được cấp bởi cơ quan có thẩm quyền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'permettre' (cho phép).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'permit' có thể là danh từ hoặc động từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một giấy phép chính thức. Khi dùng như động từ, nó có nghĩa là cho phép hoặc chấp thuận.

Phân tích từ

per-
trong, qua
prefix
+
-mit
cho phép
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.