Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. bond

bond

/bɒnd/

Was bedeutet "bond" in Vietnamese?

liên kết, mối quan hệ chặt chẽ

The strong bond between siblings is beautiful to see.

Mối liên kết mạnh mẽ giữa anh chị em thật đẹp để xem.


Wie verwendet man "bond" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

thông thường

Mối quan hệ chặt chẽ giữa các cá nhân, nhóm hoặc các thực thể.

They share a deep emotional bond.

Họ có một mối liên kết cảm xúc sâu sắc.

Thường dùng để mô tả mối quan hệ thân thiết giữa người với người.

Tài chính
Tài chính

Trái phiếu hoặc chứng khoán có giá trị cố định.

He invested in government bonds for a stable return.

Ông ấy đầu tư vào trái phiếu chính phủ để có lợi nhuận ổn định.

Trong tài chính, bond thường chỉ trái phiếu.

Kỹ thuật
chuyên ngành

Chất kết dính hoặc vật liệu dùng để gắn kết các vật liệu khác.

The bond between the concrete and steel ensures structural integrity.

Mối liên kết giữa bê tông và thép đảm bảo tính toàn vẹn của cấu trúc.

Trong kỹ thuật, bond có thể chỉ chất kết dính hoặc quá trình gắn kết.

Cụm từ kết hợp

emotional bondmối liên kết cảm xúcbonds of friendshipmối liên kết của tình bạncorporate bondtrái phiếu công ty

Từ đồng nghĩa

connectionlinkattachmentobligation

Từ trái nghĩa

detachmentseparationdisconnection

Cụm từ liên quan

bond with someonecụm từ
xây dựng mối quan hệ chặt chẽ với ai đó
bond marketcụm từ
thị trường trái phiếu

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'bond' có nhiều nghĩa khác nhau, từ mối quan hệ đến tài chính. Hãy chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'bond' và 'link'

'Bond' thường chỉ mối liên kết mạnh mẽ hơn so với 'link'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'bondus' có nghĩa là 'một sự gắn kết chặt chẽ'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'bond' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh, từ mối quan hệ thân thiết đến trái phiếu tài chính.

Phân tích từ

bond
liên kết, mối quan hệ
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.