reduction

/rɪˈdʌkʃən/
sự giảm

The company announced a 10% reduction in prices.

Công ty đã thông báo giảm 10% giá cả.


chung

Sự giảm số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

The doctor recommended a reduction in salt intake.

Bác sĩ khuyên giảm lượng muối trong chế độ ăn uống.

The government implemented a reduction in taxes.

Chính phủ đã thực hiện giảm thuế.

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, y tế, công nghệ và khoa học.

chuyên ngành

Trong hóa học, sự giảm một chất bằng cách loại bỏ oxy hoặc thêm hydro.

The reduction of iron oxide produces metallic iron.

Sự giảm oxit sắt tạo ra sắt kim loại.

Trong hóa học, quá trình này thường liên quan đến các phản ứng oxy hóa khử.

Cụm từ kết hợp

price reductionsự giảm giáreduction in costssự giảm chi phíreduction in sizesự giảm kích thước

Cụm từ liên quan

reduce tocụm từ
giảm xuống còn

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'reduction' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reduction' và 'decrease'

'Reduction' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm, trong khi 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reductio', có nghĩa là 'sự đưa trở lại' hoặc 'sự giảm'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả sự giảm trong số lượng, kích thước, giá trị hoặc mức độ của một vật, hiện tượng hoặc khái niệm.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-duct
dẫn, đưa
root
+
-ion
sự, quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt