Looking up...
The company decided to decrease production costs.
Công ty quyết định giảm chi phí sản xuất.
Giảm số lượng, giá trị, hoặc mức độ của một thứ gì đó.
The temperature will decrease as night falls.
Nhiệt độ sẽ giảm khi trời tối.
She managed to decrease her expenses by budgeting carefully.
Cô ấy đã giảm chi phí bằng cách lập kế hoạch chi tiêu cẩn thận.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng, giá trị hoặc mức độ.
Từ 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.
Từ 'decrease' thường được sử dụng để mô tả sự giảm về số lượng, giá trị hoặc mức độ của một thứ gì đó.
Từ gốc Latin 'decreas-' có nghĩa là 'giảm, hạ xuống'.
Thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến số lượng, giá trị hoặc mức độ.