Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. read

read

/riːd/
đọc

She enjoys reading books in her free time.

Cô ấy thích đọc sách trong thời gian rảnh rỗi của mình.


◆ Nghĩa thực sự
Hiểu những điều ẩn giấu hoặc không được nói rõ trong văn bản.
¶ Nghĩa đen
Đọc giữa các dòng.
Phân tích nghĩa đen
readđọc+betweengiùa+the linescác dòng
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đọc văn bản và tìm hiểu những thông tin ẩn giấu giữa các dòng chữ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc hội nghị, một người có thể nói 'Tôi đọc giữa các dòng trong báo cáo và phát hiện ra một số thông tin quan trọng.'
◉ Lưu ý văn hóa
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc phân tích thông tin.
trang trọng

Nắm bắt nội dung của một văn bản hoặc thông tin bằng cách nhìn vào chữ viết hoặc ký tự.

He read the newspaper every morning.

Anh ấy đọc báo mỗi buổi sáng.

Động từ này thường được sử dụng với các đối tượng như sách, báo, email, và các văn bản khác.

trang trọng

Hiểu, giải thích hoặc phân tích thông tin từ một nguồn.

She could read between the lines of the contract.

Cô ấy có thể đọc hiểu những điều ẩn giấu trong hợp đồng.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn hoặc phân tích.

Cụm từ kết hợp

read a bookđọc một cuốn sáchread aloudđọc toread carefullyđọc kỹ

Từ đồng nghĩa

perusescanstudy

Từ trái nghĩa

writeignore

Cụm từ liên quan

read between the linesthành ngữ
hiểu những điều ẩn giấu trong văn bản
read my lipsthành ngữ
lắng nghe tôi cẩn thận

Mẹo hay

Sử dụng đúng thời

Động từ 'read' thường được sử dụng ở thì hiện tại đơn (reads) và quá khứ đơn (read).

Quy tắc vàng

Động từ bất quy tắc

Động từ 'read' là một động từ bất quy tắc, quá khứ và phân từ quá khứ của nó là 'read' (không thay đổi).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'rǣdan', có nghĩa là 'đọc, giải thích'.

Ghi chú sử dụng

Động từ 'read' có thể được sử dụng với nhiều đối tượng khác nhau, bao gồm sách, báo, email, và các văn bản khác. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn để chỉ việc hiểu hoặc phân tích thông tin.

Phân tích từ

read
đọc
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.