read between the lines

/riːd bɪˈtwiːn ðə laɪnz/◆thành ngữ
hiểu ẩn ý

Her email said everything was fine, but if you read between the lines, she was clearly upset.

Email cô ấy nói mọi thứ ổn, nhưng nếu bạn hiểu ẩn ý, rõ ràng cô ấy đang rất tức giận.


◆ Nghĩa thực sự
Hiểu được những thông tin hoặc ý nghĩa không được nói trực tiếp, nhưng ngụ ý trong lời nói hoặc văn bản.
Nghĩa đen
Đọc những thông tin nằm giữa các dòng chữ.
Phân tích nghĩa đen
readđọc+between the linesgiữa các dòng chữ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đang đọc một trang giấy, cố gắng tìm kiếm những thông tin ẩn sau những dòng chữ rõ ràng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, sếp nói 'Dự án này có thể tiến triển tốt', nhưng nếu bạn hiểu ẩn ý, có thể sếp đang lo lắng về tiến độ thực tế.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh văn hóa giao tiếp gián tiếp của người phương Tây, nơi sự tế nhị và tránh xung đột trực tiếp được coi trọng. Trong tiếng Việt, khái niệm tương tự có thể được diễn đạt bằng 'hiểu ngầm' hoặc 'cảm nhận được'.
chung

Hiểu được những thông tin hoặc ý nghĩa không được nói trực tiếp trong lời nói hoặc văn bản.

The contract looked fair, but he advised us to read between the lines to spot hidden clauses.

Bản hợp đồng trông có vẻ công bằng, nhưng anh ấy khuyên chúng tôi nên hiểu ẩn ý để phát hiện những điều khoản ẩn.

She never says she’s tired, but you can read between the lines when she keeps yawning.

Cô ấy không bao giờ nói mình mệt, nhưng bạn có thể hiểu ẩn ý khi cô ấy cứ ngáp ngáp.

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn bản pháp lý, hoặc các tình huống cần suy luận.

Cụm từ kết hợp

read between the lines of somethinghiểu ẩn ý trong điều gì đóneed to read between the linescần phải hiểu ẩn ý

Cụm từ liên quan

read the fine printcụm từ
đọc kỹ những chi tiết nhỏ trong hợp đồng hoặc tài liệu
read someone like a bookthành ngữ
hiểu rõ suy nghĩ hoặc tính cách của ai đó

Mẹo hay

Làm thế nào để hiểu ẩn ý hiệu quả?

Hãy chú ý đến ngữ điệu, giọng nói, hoặc những từ ngữ mơ hồ. Trong văn bản, hãy tìm những từ mang tính chất đánh giá, phủ định, hoặc những câu hỏi không trực tiếp. Đặt mình vào vị trí của người nói để suy luận mục đích thực sự của họ.

Quy tắc vàng

Không nên hiểu ẩn ý khi thông tin đã rõ ràng

Nếu ai đó nói thẳng hoặc viết rõ ràng, không cần phải suy luận thêm. Việc hiểu ẩn ý chỉ hữu ích khi thông tin không đầy đủ hoặc có sự mơ hồ.

Nguồn gốc từ

Hình ảnh xuất phát từ việc đọc những dòng chữ viết bằng tay (handwriting), nơi người viết có thể giấu những thông điệp ẩn sau những nét chữ rõ ràng. Thuật ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19, gắn liền với nghệ thuật giải mã những thông tin tinh tế.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp không trực tiếp hoặc khi người nói muốn tránh nói thẳng. Nó không mang nghĩa tiêu cực, nhưng đòi hỏi người nghe phải suy luận kỹ lưỡng.

Phân tích từ

read
hiểu, giải thích
verb
+
between the lines
những thông tin ẩn sau những gì được trình bày
prepositional phrase
Từ Điển Anh Việt