read between the lines
hiểu ẩn ýHer email said everything was fine, but if you read between the lines, she was clearly upset.
Email cô ấy nói mọi thứ ổn, nhưng nếu bạn hiểu ẩn ý, rõ ràng cô ấy đang rất tức giận.
Hiểu được những thông tin hoặc ý nghĩa không được nói trực tiếp trong lời nói hoặc văn bản.
The contract looked fair, but he advised us to read between the lines to spot hidden clauses.
Bản hợp đồng trông có vẻ công bằng, nhưng anh ấy khuyên chúng tôi nên hiểu ẩn ý để phát hiện những điều khoản ẩn.
She never says she’s tired, but you can read between the lines when she keeps yawning.
Cô ấy không bao giờ nói mình mệt, nhưng bạn có thể hiểu ẩn ý khi cô ấy cứ ngáp ngáp.
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, văn bản pháp lý, hoặc các tình huống cần suy luận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Làm thế nào để hiểu ẩn ý hiệu quả?
Hãy chú ý đến ngữ điệu, giọng nói, hoặc những từ ngữ mơ hồ. Trong văn bản, hãy tìm những từ mang tính chất đánh giá, phủ định, hoặc những câu hỏi không trực tiếp. Đặt mình vào vị trí của người nói để suy luận mục đích thực sự của họ.
Quy tắc vàng
Không nên hiểu ẩn ý khi thông tin đã rõ ràng
Nếu ai đó nói thẳng hoặc viết rõ ràng, không cần phải suy luận thêm. Việc hiểu ẩn ý chỉ hữu ích khi thông tin không đầy đủ hoặc có sự mơ hồ.
Nguồn gốc từ
Hình ảnh xuất phát từ việc đọc những dòng chữ viết bằng tay (handwriting), nơi người viết có thể giấu những thông điệp ẩn sau những nét chữ rõ ràng. Thuật ngữ này đã xuất hiện từ thế kỷ 19, gắn liền với nghệ thuật giải mã những thông tin tinh tế.
Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh giao tiếp không trực tiếp hoặc khi người nói muốn tránh nói thẳng. Nó không mang nghĩa tiêu cực, nhưng đòi hỏi người nghe phải suy luận kỹ lưỡng.