study

/ˈstʌdi/
học tập

She studies English every day.

Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.


chung

Hành động nghiên cứu, học tập hoặc nghiên cứu một chủ đề nào đó.

He studies hard for his exams.

Anh ấy học chăm chỉ cho kỳ thi của mình.

She is studying biology at university.

Cô ấy đang học sinh học tại trường đại học.

Từ này thường được sử dụng để chỉ việc học tập hoặc nghiên cứu một chủ đề nào đó.

chung

Phòng hoặc không gian được sử dụng để học tập hoặc làm việc.

I need to go to the study to finish my homework.

Tôi cần đi đến phòng học để hoàn thành bài tập của mình.

Trong ngữ cảnh này, 'study' thường được dùng để chỉ một không gian nhỏ, thường là một phòng hoặc một góc trong nhà.

Cụm từ kết hợp

study abroaddu họcstudy hardhọc chăm chỉstudy forhọc chostudy groupnhóm học tập

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

hit the booksthành ngữ
học tập chăm chỉ
burn the midnight oilthành ngữ
học tập đến rất muộn

Mẹo hay

Sử dụng 'study' với giới từ

Khi dùng 'study' làm động từ, hãy nhớ sử dụng giới từ phù hợp như 'for' hoặc 'about' để diễn tả chủ đề hoặc mục đích của việc học tập.

Quy tắc vàng

Phân biệt động từ và danh từ

Lưu ý rằng 'study' có thể là động từ (học tập) hoặc danh từ (phòng học). Hãy chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'studium', có nghĩa là 'sự chăm chỉ' hoặc 'sự nghiên cứu'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'study' có thể là động từ hoặc danh từ. Khi dùng làm động từ, nó thường đi kèm với các giới từ như 'for' hoặc 'about'. Khi dùng làm danh từ, nó thường chỉ một không gian hoặc hành động học tập.

Phân tích từ

stud
chăm chỉ, nghiên cứu
root
+
-y
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt