Looking up...
I will reach out to the client tomorrow to discuss the project.
Tôi sẽ liên hệ với khách hàng vào ngày mai để thảo luận về dự án.
Liên hệ với ai đó để nói chuyện, trao đổi, hoặc xin giúp đỡ.
She reached out to her old friend after many years.
Cô ấy đã liên hệ lại với người bạn cũ sau nhiều năm.
The company is reaching out to potential investors.
Công ty đang liên hệ với các nhà đầu tư tiềm năng.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, kinh doanh, hoặc xã hội.
Hãy dùng 'reach out' khi bạn muốn khởi xướng một cuộc trò chuyện hoặc liên hệ với ai đó một cách thân thiện hoặc chuyên nghiệp. Ví dụ: 'I’ll reach out to the team to schedule a meeting.'
'Reach out' thường mang sắc thái chủ động hơn, thể hiện sự nỗ lực để liên hệ. 'Contact' có thể đơn giản hơn, chỉ đơn thuần là trao đổi thông tin.
The phrase 'reach out' combines 'reach' (from Old English 'rǣcan', meaning to stretch out) and 'out' (Old English 'ūt', indicating movement away). The idiomatic use of 'reach out' to mean 'initiate contact' emerged in the early 20th century.
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chuyên nghiệp. Có thể dùng cho cả hành động vật lý (vươn tay ra) và hành động giao tiếp (liên hệ).