reaction

/rɪˈækʃən/
phản ứng

The crowd had a strong reaction to the announcement.

Đàn khán giả đã có phản ứng mạnh mẽ với thông báo.


chung

Phản ứng hoặc hành động của một người hoặc hệ thống đối với một sự kiện, thông tin hoặc kích thích.

Her reaction to the news was shock.

Phản ứng của cô ấy với tin tức đó là sự sốc.

The chemical reaction was fast and violent.

Phản ứng hóa học diễn ra nhanh và bạo liệt.

Từ này thường được sử dụng để mô tả cách một người hoặc vật thể phản hồi với một kích thích.

Cụm từ kết hợp

chemical reactionphản ứng hóa họcnuclear reactionphản ứng hạt nhânmarket reactionphản ứng của thị trường

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

have a reaction tocụm từ
có phản ứng với
cause a reactioncụm từ
gây ra phản ứng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'reaction' thường được sử dụng để mô tả phản ứng nhanh chóng hoặc tự động, trong khi 'response' có thể mô tả phản hồi có chủ ý hơn.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'reaction' và 'response'

'Reaction' thường là phản ứng tự nhiên hoặc không có chủ ý, trong khi 'response' thường là phản hồi có chủ ý hoặc được kiểm soát.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'reactio', có nghĩa là 'hành động trở lại' hoặc 'phản hồi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'reaction' có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ hóa học đến tâm lý học. Trong tiếng Việt, từ 'phản ứng' cũng được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực tương tự.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
-act
hành động
root
+
-ion
hành động hoặc quá trình
suffix
Từ Điển Anh Việt