reach an agreement

/riːtʃ ən əˈɡriːmənt/
đạt được thỏa thuận

After long negotiations, the two companies finally reached an agreement.

Sau nhiều cuộc thương lượng, hai công ty cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.


Kinh doanh
trang trọng

Đạt được sự đồng thuận hoặc thỏa thuận giữa các bên liên quan, thường sau quá trình thương lượng hoặc thảo luận.

The union and management reached an agreement on wages and working conditions.

Đoàn thể và ban quản lý đã đạt được thỏa thuận về mức lương và điều kiện lao động.

Thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng kinh doanh, hợp đồng lao động hoặc các vấn đề pháp lý.

Cụm từ kết hợp

reach a mutual agreementđạt được thỏa thuận chungreach a final agreementđạt được thỏa thuận cuối cùng

Cụm từ liên quan

come to an agreementcụm từ
đạt được thỏa thuận
sign an agreementcụm từ
ký kết thỏa thuận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thương lượng hoặc thảo luận chính thức, không phù hợp cho các cuộc hội thoại thông thường.

Quy tắc vàng

Chính xác trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn nhấn mạnh đến quá trình đạt được sự đồng thuận sau quá trình thương lượng hoặc thảo luận.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'reach' (đạt đến) và 'agreement' (thỏa thuận), kết hợp để chỉ quá trình đạt được sự đồng thuận.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như thương lượng kinh doanh, hợp đồng lao động hoặc các vấn đề pháp lý.

Phân tích từ

reach
đạt đến
verb
+
an agreement
thỏa thuận
noun phrase
Từ Điển Anh Việt