Looking up...
After finishing the project, I decided to quit for the day.
Sau khi hoàn thành dự án, tôi quyết định nghỉ việc.
Kết thúc công việc hoặc hoạt động của ngày hôm đó và nghỉ ngơi.
The office was empty because everyone had quit for the day.
Văn phòng trống vì mọi người đã nghỉ việc.
I'm exhausted; I think I'll quit for the day.
Tôi mệt quá; tôi nghĩ tôi sẽ nghỉ việc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn.
Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn kết thúc công việc và nghỉ ngơi.
Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'quit' (nghỉ) và cụm từ 'for the day' (cho ngày hôm đó).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn để chỉ kết thúc công việc và nghỉ ngơi.