Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quit for the day

quit for the day

/kwɪt fɔːr ðə deɪ/
nghỉ việc

After finishing the project, I decided to quit for the day.

Sau khi hoàn thành dự án, tôi quyết định nghỉ việc.


thông thường

Kết thúc công việc hoặc hoạt động của ngày hôm đó và nghỉ ngơi.

The office was empty because everyone had quit for the day.

Văn phòng trống vì mọi người đã nghỉ việc.

I'm exhausted; I think I'll quit for the day.

Tôi mệt quá; tôi nghĩ tôi sẽ nghỉ việc.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn.

Cụm từ kết hợp

quit for the daynghỉ việcdecide to quit for the dayquyết định nghỉ việc

Từ đồng nghĩa

finish workcall it a daywrap up for the day

Từ trái nghĩa

continue workingkeep going

Cụm từ liên quan

call it a daycụm từ
nghỉ việc
wrap up for the daycụm từ
kết thúc công việc của ngày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Cụm từ này thường được sử dụng khi bạn muốn kết thúc công việc và nghỉ ngơi.

Nguồn gốc từ

Thành ngữ tiếng Anh được hình thành từ động từ 'quit' (nghỉ) và cụm từ 'for the day' (cho ngày hôm đó).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc hoạt động dài hạn để chỉ kết thúc công việc và nghỉ ngơi.

Phân tích từ

quit
nghỉ
verb
+
for the day
cho ngày hôm đó
phrase
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.