quietly
một cách yên lặngShe closed the door quietly so as not to wake the baby.
Cô ấy đóng cửa một cách yên lặng để không đánh thức em bé.
một cách không gây tiếng động, không ồn ào
The children played quietly in the corner.
Bọn trẻ chơi một cách yên lặng ở góc phòng.
Thường dùng để miêu tả hành động diễn ra mà không gây tiếng động.
một cách kín đáo, không thu hút sự chú ý
He quietly left the meeting early.
Anh ấy rời cuộc họp sớm một cách kín đáo.
Thể hiện sự tế nhị hoặc không muốn gây sự chú ý.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'quietly' và 'silently'
'Quietly' nhấn mạnh vào việc không gây tiếng động, trong khi 'silently' nhấn mạnh vào sự im lặng hoàn toàn (không có bất kỳ âm thanh nào). Ví dụ: 'She quietly closed the door' (đóng cửa không gây tiếng động) nhưng 'She silently prayed' (cầu nguyện trong im lặng tuyệt đối).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'Quietly' thường đứng sau động từ chính hoặc trước tính từ/trạng từ khác. Ví dụ: 'He spoke quietly' (đứng sau động từ) hoặc 'She is quietly confident' (đứng trước tính từ).
Nguồn gốc từ
Từ 'quiet' (yên tĩnh) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ). 'Quiet' bắt nguồn từ tiếng Latin 'quietus', nghĩa là 'yên tĩnh, không bị xáo trộn'.
Ghi chú sử dụng
Trạng từ 'quietly' thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ. Không dùng để mô tả trạng thái tĩnh lặng của vật thể (ví dụ: 'a quietly room' là sai, phải dùng 'a quiet room').