Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quiet after midnight

quiet after midnight

/ˈkwaɪət ˈæftər ˈmɪdnaɪt/
sự tĩnh lặng sau nửa đêm

The streets are always quiet after midnight.

Đường phố luôn tĩnh lặng sau nửa đêm.


neutral

thời điểm yên tĩnh, ít tiếng ồn xảy ra sau 12 giờ đêm

After midnight, the city becomes quiet, and only the occasional car passes by.

Sau nửa đêm, thành phố trở nên tĩnh lặng, chỉ thỉnh thoảng có xe cộ đi qua.

Thường được sử dụng để mô tả bầu không khí yên bình, ít hoạt động vào buổi đêm muộn.

Cụm từ kết hợp

after midnightsau nửa đêmcity quiet after midnightthành phố yên tĩnh sau nửa đêmstreets quiet after midnightđường phố vắng vẻ sau nửa đêm

Từ đồng nghĩa

stillness after midnightpeace after midnightcalm after midnight

Từ trái nghĩa

noise after midnightbusy after midnightcrowded after midnight

Cụm từ liên quan

the dead of nightcụm từ
thời điểm sâu nhất của đêm (khoảng 3-4 giờ sáng)
in the wee hourscụm từ
vào những giờ rất khuya (thường sau 1-2 giờ sáng)

Mẹo hay

Phân biệt 'quiet' và 'silent'

'Quiet' mô tả sự yên tĩnh tương đối (ít tiếng ồn), trong khi 'silent' nhấn mạnh sự hoàn toàn không có tiếng động. Ví dụ: 'The room was quiet' (phòng khá yên tĩnh) ≠ 'The room was silent' (phòng hoàn toàn im lặng).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'after midnight' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường đi kèm với các động từ chỉ trạng thái (become, remain, stay) hoặc mô tả môi trường (streets, city, neighborhood). Không dùng để chỉ thời gian cụ thể (ví dụ: 'It's quiet after midnight' đúng, nhưng 'It's quiet at 11 PM' không chính xác).

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'quiet' (yên tĩnh) + 'after' (sau) + 'midnight' (nửa đêm). Không có nguồn gốc lịch sử đặc biệt, chỉ là sự kết hợp ngữ nghĩa tự nhiên trong tiếng Anh.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong văn viết hoặc mô tả cảnh quan, không phải trong giao tiếp hàng ngày trừ khi nói về bầu không khí đêm khuya.

Phân tích từ

quiet
yên tĩnh, ít tiếng ồn
adjective
+
after
sau
preposition
+
midnight
nửa đêm (12 giờ đêm)
noun
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.