Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quota

quota

/ˈkwoʊtə/
hạn ngạch

The company has a quota of 1000 units to produce this month.

Công ty có hạn ngạch sản xuất 1000 đơn vị trong tháng này.


trang trọng

Số lượng tối đa hoặc giới hạn được phép sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu, tiêu thụ, hoặc phân bổ trong một khoảng thời gian nhất định, thường do pháp luật hoặc chính sách quy định.

The government set a quota on sugar imports to protect local farmers.

Chính phủ đặt hạn ngạch nhập khẩu đường để bảo vệ nông dân địa phương.

Each employee has a sales quota of $50,000 per quarter.

Mỗi nhân viên có hạn ngạch doanh số 50.000 đô la mỗi quý.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, sản xuất, hoặc quản lý tài nguyên.

Kinh doanh
trang trọng

Phần chia hoặc phân bổ cố định cho một nhóm hoặc cá nhân trong một nhiệm vụ hoặc nguồn lực nhất định.

The department's budget quota was reduced by 20% this year.

Hạn ngạch ngân sách của bộ phận đã bị cắt giảm 20% trong năm nay.

Áp dụng trong quản lý doanh nghiệp, hành chính công, hoặc phân bổ nguồn lực.

Cụm từ kết hợp

production quotahạn ngạch sản xuấtimport quotahạn ngạch nhập khẩusales quotahạn ngạch doanh sốexceed the quotavượt hạn ngạchmeet the quotađạt hạn ngạch

Từ đồng nghĩa

limitallocationcapallowanceration

Từ trái nghĩa

unlimitedno limitunrestricted

Mẹo hay

Phân biệt 'quota' và 'limit'

'Quota' thường mang nghĩa phân bổ cố định theo chính sách hoặc hợp đồng, trong khi 'limit' chỉ giới hạn chung chung. Ví dụ: 'import quota' (hạn ngạch nhập khẩu theo luật định) khác với 'speed limit' (giới hạn tốc độ giao thông).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'quota' trong ngữ cảnh chính thức

Luôn sử dụng 'quota' trong các văn bản hành chính, hợp đồng thương mại, hoặc báo cáo kinh tế. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *quota pars* nghĩa là 'phần được chia', ghép bởi *quota* (số lượng) + *pars* (phần). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu trong ngữ cảnh phân chia tài sản. Từ thế kỷ 20, 'quota' mở rộng sang lĩnh vực thương mại và quản lý.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quota' thường được dịch là 'hạn ngạch' trong các ngữ cảnh chính thức như thương mại quốc tế, sản xuất, hoặc phân bổ nguồn lực. Không nên nhầm lẫn với 'quota' trong lĩnh vực giáo dục (ví dụ: điểm chuẩn) hay y tế (ví dụ: hạn ngạch bệnh nhân).

Phân tích từ

quota
số lượng được chia
root
Từ Điển Anh Việt
Weitere English→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.