Looking up...
The company has a quota of 1000 units to produce this month.
Công ty có hạn ngạch sản xuất 1000 đơn vị trong tháng này.
Số lượng tối đa hoặc giới hạn được phép sản xuất, nhập khẩu, xuất khẩu, tiêu thụ, hoặc phân bổ trong một khoảng thời gian nhất định, thường do pháp luật hoặc chính sách quy định.
The government set a quota on sugar imports to protect local farmers.
Chính phủ đặt hạn ngạch nhập khẩu đường để bảo vệ nông dân địa phương.
Each employee has a sales quota of $50,000 per quarter.
Mỗi nhân viên có hạn ngạch doanh số 50.000 đô la mỗi quý.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh tế, thương mại, sản xuất, hoặc quản lý tài nguyên.
Phần chia hoặc phân bổ cố định cho một nhóm hoặc cá nhân trong một nhiệm vụ hoặc nguồn lực nhất định.
The department's budget quota was reduced by 20% this year.
Hạn ngạch ngân sách của bộ phận đã bị cắt giảm 20% trong năm nay.
Áp dụng trong quản lý doanh nghiệp, hành chính công, hoặc phân bổ nguồn lực.
'Quota' thường mang nghĩa phân bổ cố định theo chính sách hoặc hợp đồng, trong khi 'limit' chỉ giới hạn chung chung. Ví dụ: 'import quota' (hạn ngạch nhập khẩu theo luật định) khác với 'speed limit' (giới hạn tốc độ giao thông).
Luôn sử dụng 'quota' trong các văn bản hành chính, hợp đồng thương mại, hoặc báo cáo kinh tế. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức.
Từ tiếng Latin *quota pars* nghĩa là 'phần được chia', ghép bởi *quota* (số lượng) + *pars* (phần). Được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 17, ban đầu trong ngữ cảnh phân chia tài sản. Từ thế kỷ 20, 'quota' mở rộng sang lĩnh vực thương mại và quản lý.
Trong tiếng Việt, 'quota' thường được dịch là 'hạn ngạch' trong các ngữ cảnh chính thức như thương mại quốc tế, sản xuất, hoặc phân bổ nguồn lực. Không nên nhầm lẫn với 'quota' trong lĩnh vực giáo dục (ví dụ: điểm chuẩn) hay y tế (ví dụ: hạn ngạch bệnh nhân).