loudly

/ˈlaʊdli/
một cách ồn ào

She laughed loudly at the joke.

Cô ấy cười một cách ồn ào vì câu chuyện đùa.


chung

theo cách gây ra tiếng ồn lớn, không kiềm chế được sự ồn ào

The children played loudly in the yard.

Bọn trẻ chơi đùa ồn ào ngoài sân.

Thường dùng để miêu tả hành động tạo ra âm thanh lớn hoặc sự thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

laugh loudlycười ồn àospeak loudlynói toplay music loudlybật nhạc to

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'loudly' và 'aloud'

'Loudly' nhấn mạnh vào mức độ ồn ào (âm lượng lớn), trong khi 'aloud' nhấn mạnh vào việc nói hoặc đọc thành tiếng (không phải thầm). Ví dụ: 'She read the poem aloud' (Cô ấy đọc bài thơ thành tiếng) không nhất thiết phải ồn ào.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'loudly'?

Dùng 'loudly' khi muốn nhấn mạnh hành động tạo ra tiếng ồn lớn hoặc thể hiện cảm xúc một cách mạnh mẽ. Không dùng để miêu tả hành động nói chuyện trong ngữ cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 'loud' (ồn ào) + hậu tố '-ly' (dùng để tạo trạng từ chỉ cách thức). 'Loud' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hlūd', có nghĩa là 'to, rõ ràng' (trong âm thanh).

Ghi chú sử dụng

Không dùng 'loudly' để miêu tả hành động nói chuyện trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: thuyết trình). Trong trường hợp này, dùng 'aloud' (nói to, rõ ràng) hoặc 'in a loud voice'.

Phân tích từ

loud
ồn ào
root
+
-ly
hậu tố tạo trạng từ chỉ cách thức
suffix
Từ Điển Anh Việt