Looking up...
The purchasing department handles all company orders.
Phòng mua hàng quản lý tất cả các đơn đặt hàng của công ty.
Quá trình mua hàng hoặc mua sắm hàng hóa, dịch vụ cho một công ty hoặc tổ chức.
Effective purchasing strategies can reduce costs significantly.
Các chiến lược mua hàng hiệu quả có thể giảm chi phí đáng kể.
Thường được sử dụng trong quản lý kinh doanh và tài chính.
Hoạt động mua hàng hóa hoặc dịch vụ với mục đích kinh doanh.
The finance team reviews purchasing decisions to ensure compliance.
Ban tài chính xem xét các quyết định mua hàng để đảm bảo tuân thủ.
Trong tài chính, mua hàng thường liên quan đến quản lý ngân sách và hợp đồng.
'Purchasing' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, trong khi 'buying' được dùng trong cuộc sống hàng ngày.
'Purchasing' tập trung vào việc mua hàng, còn 'procurement' bao gồm cả việc tìm kiếm và quản lý nguồn cung cấp.
Từ gốc tiếng Anh 'purchase' (mua) + hậu tố '-ing' (quá trình).
Trong tiếng Anh, 'purchasing' thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính, đặc biệt là khi nói đến việc mua hàng hàng loạt cho một tổ chức.