punk
thể loại âm nhạc và văn hóa phản khángPunk music emerged in the 1970s as a rebellious movement.
Âm nhạc punk xuất hiện vào những năm 1970 như một phong trào phản kháng.
Một phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng, thường liên quan đến âm nhạc mạnh mẽ, trang phục đen, và thái độ chống đối xã hội.
The punk subculture is known for its DIY ethos and anti-establishment views.
Văn hóa punk nổi tiếng với tinh thần tự làm và quan điểm chống lại hệ thống.
Thường liên quan đến âm nhạc rock và phong cách sống bất tuân.
Một người theo phong cách punk, thường có tóc ngắn, trang phục đen, và trang sức không truyền thống.
He dressed like a punk with a leather jacket and spiked hair.
Anh ấy mặc như một người punk với áo da và tóc có gai.
Thường được liên tưởng với phong cách sống bất tuân và tự do.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'punk' thường được sử dụng để mô tả âm nhạc và văn hóa phản kháng, không nên dùng để mô tả người có phong cách thời trang bất thường mà không liên quan đến văn hóa punk.
Quy tắc vàng
Phân biệt ngữ cảnh
Từ 'punk' có thể dùng để mô tả âm nhạc, văn hóa hoặc phong cách thời trang, nhưng phải phân biệt ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'punk' có nghĩa là 'người trẻ', sau này liên quan đến phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng.
Ghi chú sử dụng
Từ 'punk' thường được sử dụng để mô tả một phong cách âm nhạc và văn hóa phản kháng, đặc biệt là trong âm nhạc rock và phong cách sống bất tuân.