buying
muaShe is buying groceries at the supermarket.
Cô ấy đang mua đồ ăn tại siêu thị.
thông thường
Hoạt động mua hàng hoặc mua một vật phẩm nào đó.
He is buying a new car next month.
Anh ấy sẽ mua xe mới tháng tới.
Thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ 'buying' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày, không dùng trong các ngữ cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'buy' (mua) + hậu tố '-ing' (đang) để chỉ hành động đang mua.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày.
Phân tích từ
buy
mua
root-ing
đang
suffixTừ Điển Anh Việt