buying

/ˈbaɪ.ɪŋ/
mua

She is buying groceries at the supermarket.

Cô ấy đang mua đồ ăn tại siêu thị.


thông thường

Hoạt động mua hàng hoặc mua một vật phẩm nào đó.

He is buying a new car next month.

Anh ấy sẽ mua xe mới tháng tới.

Thường được sử dụng trong các giao dịch hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

buying groceriesmua đồ ănbuying timetrở nên chậm trễbuying a housemua nhà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buying timecụm từ
trở nên chậm trễ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'buying' thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày, không dùng trong các ngữ cảnh chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'buy' (mua) + hậu tố '-ing' (đang) để chỉ hành động đang mua.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán hàng ngày.

Phân tích từ

buy
mua
root
+
-ing
đang
suffix
Từ Điển Anh Việt