Looking up...
The engine propels the boat forward.
Động cơ đẩy động tàu đi nhanh.
Đẩy hoặc thúc đẩy một vật thể hoặc một quá trình di chuyển hoặc tiến triển.
The rocket propels the spacecraft into orbit.
Tên lửa đẩy động tàu vũ trụ vào quỹ đạo.
His ambition propelled him to success.
Sự tham vọng của anh ấy thúc đẩy anh ấy đến với thành công.
Có thể dùng cho cả vật lý và nghĩa bóng.
Lưu ý rằng 'propel' thường dùng cho sự đẩy mạnh hoặc thúc đẩy mạnh mẽ, không phải là động từ thông thường như 'push'.
Từ gốc Latin 'propellere', nghĩa là 'đẩy mạnh'.
Có thể dùng cho cả vật lý (động cơ, lực đẩy) và nghĩa bóng (thúc đẩy sự tiến bộ).